Kho từ › properly

properly

B1 trạng từ
một cách đúng đắn
UK /ˈprɑːpərli/ · US /ˈprɑːpərli/
In a correct or suitable way.
You need to learn how to use the equipment properly.
→ Bạn cần học cách sử dụng thiết bị một cách đúng đắn.
Please complete the task properly.→ Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ một cách đúng đắn.
Đồng nghĩa
correctlyappropriately
Collocations
properly dressedproperly trainedproperly functioning
Họ từ
proper (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cách làm việc.
Liên quan đến cách thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...