Kho từ › saving

saving

B1 danh từ
tiết kiệm
UK /ˈseɪvɪŋ/ · US /ˈseɪvɪŋ/
Money saved for future use.
I am saving money for a new car.
→ Tôi đang tiết kiệm tiền cho một chiếc xe mới.
She has a saving account for emergencies.→ Cô ấy có tài khoản tiết kiệm cho các trường hợp khẩn cấp.
Đồng nghĩa
savingsfund
Collocations
savings accountsaving plan
🎯 IELTS: Sử dụng 'saving' để thảo luận về tài chính trong IELTS.
Tiết kiệm giúp bạn chuẩn bị cho tương lai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...