Kho từ › remaining

remaining

B1 tính từ
còn lại
UK /rɪˈmeɪnɪŋ/ · US /rɪˈmeɪnɪŋ/
still remaining or left over.
There are only a few remaining tickets.
→ Chỉ còn lại vài vé.
There are only a few remaining tickets.→ Chỉ còn lại vài vé.
Đồng nghĩa
leftsurviving
Collocations
remaining timeremaining options
🎯 IELTS: Sử dụng 'remaining' để nhấn mạnh cái còn lại trong IELTS.
Dùng để chỉ cái còn lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...