Kho từ › resume

resume

B1 động từ
tiếp tục
UK /rɪˈzuːm/ · US /rɪˈzuːm/
To resume means to continue after a pause or break.
We will resume the meeting after lunch.
→ Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp sau bữa trưa.
They will resume the meeting after lunch.→ Họ sẽ tiếp tục cuộc họp sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
continuerestart
Collocations
resume workresume activitiesresume discussions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình làm việc.
Tiếp tục là cần thiết để hoàn thành công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...