Kho từ › newly

newly

B1 trạng từ
mới
UK /ˈnjuːli/ · US /ˈnjuːli/
Recently or just now.
She is a newly appointed manager.
→ Cô ấy là một quản lý mới được bổ nhiệm.
She has newly discovered her passion for painting.→ Cô ấy vừa mới phát hiện ra đam mê vẽ tranh.
Đồng nghĩa
recentlyfreshly
Collocations
newly marriednewly arrived
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự thay đổi hoặc phát triển.
Thường dùng để chỉ thời gian gần đây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...