Kho từ › raise

raise

A2 động từ
nâng lên
UK /reɪz/ · US /reɪz/
To raise means to lift or move something to a higher position.
They plan to raise funds for charity.
→ Họ dự định quyên góp tiền cho từ thiện.
Cô ấy sẽ giơ tay để hỏi một câu hỏi.
Đồng nghĩa
liftelevate
Collocations
raise awarenessraise fundsraise children
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển.
Dùng để chỉ hành động nâng lên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...