Kho từ › avatar

avatar

B1 danh từ
hình đại diện
UK /ˈævətɑːr/ · US /ˈævətɑːr/
An image or representation of a person online.
She created an avatar for her online profile.
→ Cô ấy đã tạo một hình đại diện cho hồ sơ trực tuyến của mình.
She chose a colorful avatar for her profile.→ Cô ấy đã chọn một hình đại diện đầy màu sắc cho hồ sơ của mình.
Đồng nghĩa
iconrepresentation
Collocations
3D avatarvirtual avataravatar design
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc mạng xã hội.
Thường dùng trong trò chơi và mạng xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...