Kho từ › gary

gary

B1 danh từ riêng
Gary (tên người)
UK /ˈɡɛri/ · US /ˈɡɛri/
A common male name.
Gary is my best friend.
→ Gary là bạn thân của tôi.
Gary loves to play soccer.→ Gary thích chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
name
Collocations
Gary's birthdayGary's friendGary's family
🎯 IELTS: Nói về tên riêng trong IELTS.
Tên phổ biến ở nhiều nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...