Kho từ › illegal

illegal

B1 tính từ
bất hợp pháp
UK /ɪˈliːɡəl/ · US /ɪˈliːɡəl/
Not allowed by law or rules.
It is illegal to park here.
→ Đậu xe ở đây là bất hợp pháp.
Driving without a license is illegal.→ Lái xe không có giấy phép là bất hợp pháp.
Cấu tạo
Từ gốc 'legal' với tiền tố 'il-' chỉ sự phủ định.
Đồng nghĩa
unlawfulillicit
Collocations
illegal activityillegal immigrationillegal drugs
Họ từ
illegally (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh vấn đề pháp lý.
Chỉ dùng khi nói về luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...