Kho từ › expansion

expansion

B1 danh từ
mở rộng
UK /ɪkˈspænʃən/ · US /ɪkˈspænʃən/
The act of making something larger or more extensive.
The company is planning an expansion.
→ Công ty đang lên kế hoạch mở rộng.
The expansion of the city has led to more jobs.→ Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều việc làm hơn.
Đồng nghĩa
growthdevelopment
Trái nghĩa
contractionreduction
Collocations
expansion plansrapid expansionbusiness expansion
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phát triển hoặc mở rộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...