arab
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to Arab countries or people.
“He speaks Arabic, an Arab language.”Anh ấy nói tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ Ả Rập.
“The Arab culture is rich in history and tradition.”Văn hóa Ả Rập rất phong phú về lịch sử và truyền thống.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về văn hóa hoặc chính trị Trung Đông.
Ghi chú · Liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa.