Kho từ › arab

arab

B1 tính từ
thuộc Ả Rập
UK /ˈærəb/ · US /ˈærəb/
Relating to Arab countries or people.
He speaks Arabic, an Arab language.
→ Anh ấy nói tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ Ả Rập.
The Arab culture is rich in history and tradition.→ Văn hóa Ả Rập rất phong phú về lịch sử và truyền thống.
Đồng nghĩa
Arabic
Collocations
Arab worldArab Spring
🎯 IELTS: Dùng khi nói về văn hóa hoặc chính trị Trung Đông.
Liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...