Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arab

/ˈærəb/ B1

Nghĩa

thuộc Ả Rập tính từ

Định nghĩa · Relating to Arab countries or people.

“He speaks Arabic, an Arab language.”Anh ấy nói tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ Ả Rập.

“The Arab culture is rich in history and tradition.”Văn hóa Ả Rập rất phong phú về lịch sử và truyền thống.

Đồng nghĩa Arabic
Cụm hay dùng Arab worldArab Spring

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về văn hóa hoặc chính trị Trung Đông.

Ghi chú · Liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...