Kho từ › lincoln

lincoln

B1 danh từ riêng
Lincoln (tên người)
UK /ˈlɪŋkən/ · US /ˈlɪŋkən/
Lincoln is a surname or a name of a famous person.
Abraham Lincoln was a famous president.
→ Abraham Lincoln là một tổng thống nổi tiếng.
Abraham Lincoln was a great leader in history.→ Abraham Lincoln là một nhà lãnh đạo vĩ đại trong lịch sử.
Collocations
Lincoln MemorialLincoln Center
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử.
Thường dùng để chỉ tên người nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...