Kho từ › helped

helped

B1 động từ
giúp đỡ
UK /hɛlpt/ · US /hɛlpt/
To provide assistance or support to someone.
She helped her friend with homework.
→ Cô ấy đã giúp bạn mình làm bài tập.
He helped his friend with the project.→ Anh ấy đã giúp bạn mình với dự án.
Đồng nghĩa
assistaid
Collocations
helped outhelped alonghelped with
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ và giúp đỡ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...