Kho từ › premier

premier

B1 tính từ
hàng đầu
UK /prɪˈmɪr/ · US /prɪˈmɪr/
The best or most important.
This is a premier event in the city.
→ Đây là một sự kiện hàng đầu trong thành phố.
This is the premier restaurant in the city.→ Đây là nhà hàng hàng đầu trong thành phố.
Đồng nghĩa
topleading
Collocations
premier leaguepremier event
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nổi bật trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ưu việt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...