Kho từ › purchased

purchased

B1 động từ
mua sắm
UK /ˈpɜːr.tʃəsd/ · US /ˈpɜːr.tʃəsd/
To have bought something in the past.
I purchased a new book yesterday.
→ Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
She purchased a new car last week.→ Cô ấy đã mua một chiếc xe mới tuần trước.
Đồng nghĩa
boughtacquired
Collocations
purchased itemrecently purchasedpurchased goods
Họ từ
purchase (n)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...