Kho từ › consent

consent

B1 danh từ
sự đồng ý
UK /kənˈsɛnt/ · US /kənˈsɛnt/
Permission for something to happen.
You need to get consent before taking photos.
→ Bạn cần có sự đồng ý trước khi chụp ảnh.
She gave her consent for the surgery.→ Cô ấy đã đồng ý cho ca phẫu thuật.
Đồng nghĩa
agreementapproval
Collocations
give consentwithhold consentinformed consent
Họ từ
consent (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự đồng ý trong các tình huống.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...