Kho từ › visiting

visiting

B1 động từ
thăm viếng
UK /ˈvɪz.ɪ.tɪŋ/ · US /ˈvɪz.ɪ.tɪŋ/
to go and see someone or something.
I am visiting my grandparents this weekend.
→ Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.
I am visiting my grandparents this weekend.→ Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
seemeet
Collocations
visiting hoursvisiting friends
🎯 IELTS: Sử dụng 'visiting' khi nói về chuyến đi trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thăm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...