Kho từ › downtown

downtown

B1 danh từ
trung tâm thành phố
UK /ˈdaʊn.taʊn/ · US /ˈdaʊn.taʊn/
The central area of a city where shops and businesses are located.
Let's go downtown to shop and eat.
→ Hãy đến trung tâm thành phố để mua sắm và ăn uống.
I love shopping in downtown during the weekends.→ Tôi thích mua sắm ở trung tâm thành phố vào cuối tuần.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
city centerurban area
Collocations
downtown areadowntown shopsdowntown nightlife
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thành phố trong IELTS.
Thường là nơi nhộn nhịp nhất trong thành phố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...