Kho từ › contest

contest

B1 danh từ
cuộc thi
UK /ˈkɒn.tɛst/ · US /ˈkɒn.tɛst/
A contest is a competition to win something.
She won the singing contest last year.
→ Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi hát năm ngoái.
She entered a contest to win a scholarship.→ Cô ấy tham gia một cuộc thi để giành học bổng.
Đồng nghĩa
competitiontournament
Collocations
singing contestwriting contestcontest rules
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự cạnh tranh.
Dùng để chỉ các cuộc thi đấu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...