Kho từ › boot

boot ID 690660 /buːt/

B1 danh từ
giày ống
He wore a pair of black boots.
→ Anh ấy đã mang một đôi giày ống màu đen.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...