Kho từ › absolutely

absolutely

B1 trạng từ
hoàn toàn
UK /ˈæb.sə.luːt.li/ · US /ˈæb.sə.luːt.li/
Completely or totally; without any doubt.
I absolutely agree with your opinion.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
I absolutely love this song.→ Tôi hoàn toàn yêu bài hát này.
Đồng nghĩa
completelytotally
Trái nghĩa
partiallysomewhat
Collocations
absolutely necessaryabsolutely certain
Họ từ
absolute (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
Dùng để nhấn mạnh, thường trước tính từ hoặc động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...