Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

absolutely

/ˈæb.sə.luːt.li/ B1

Nghĩa

hoàn toàn trạng từ

Định nghĩa · Completely or totally; without any doubt.

“I absolutely agree with your opinion.”Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

“I absolutely love this song.”Tôi hoàn toàn yêu bài hát này.

Đồng nghĩa completelytotally
Trái nghĩa partiallysomewhat
Họ từ absolute (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh, thường trước tính từ hoặc động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...