Kho từ › millions

millions

B1 danh từ
hàng triệu
UK /ˈmɪl.jənz/ · US /ˈmɪl.jənz/
A large number of something, especially people or things.
Millions of people visit this city every year.
→ Hàng triệu người đến thăm thành phố này mỗi năm.
Millions of people attended the concert.→ Hàng triệu người đã tham dự buổi hòa nhạc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
countlessnumerous
Collocations
millions of dollarsmillions of peoplemillions of stars
🎯 IELTS: Thể hiện số lượng lớn trong IELTS để gây ấn tượng.
Dùng để chỉ số lượng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...