Kho từ › audit

audit

B1 danh từ
kiểm toán
UK /ˈɔː.dɪt/ · US /ˈɔː.dɪt/
An examination of financial records.
The company is undergoing an audit this month.
→ Công ty đang trải qua một cuộc kiểm toán trong tháng này.
The company underwent an audit to ensure compliance.→ Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán để đảm bảo tuân thủ.
Đồng nghĩa
inspectionreview
Collocations
financial auditinternal audit
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tài chính hoặc kinh doanh.
Rất quan trọng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...