Kho từ › push

push

A2 động từ
đẩy
UK /pʊʃ/ · US /pʊʃ/
To push means to apply force to move something away.
Please push the door to open it.
→ Vui lòng đẩy cửa để mở.
Push the door gently.→ Đẩy cửa nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
shovepress
Collocations
push the buttonpush openpush forward
Họ từ
pusher (n)pushing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động.
Đẩy ra xa, khác 'pull' (kéo lại).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...