Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push

/pʊʃ/ A2

Nghĩa

đẩy động từ

Định nghĩa · To push means to apply force to move something away.

“Please push the door to open it.”Vui lòng đẩy cửa để mở.

“Push the door gently.”Đẩy cửa nhẹ nhàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động.

Ghi chú · Đẩy ra xa, khác 'pull' (kéo lại).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...