Kho từ › chamber

chamber

B1 danh từ
buồng, phòng
UK /ˈtʃeɪm.bər/ · US /ˈtʃeɪm.bər/
a room or space in a building
The chamber was filled with beautiful paintings.
→ Buồng được trang trí bằng những bức tranh đẹp.
The chamber was filled with beautiful paintings.→ Căn phòng được trang trí bằng những bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
roomhall
Collocations
chamber of commercesleeping chamberchamber music
Họ từ
chamber (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.
Thường dùng để chỉ phòng riêng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...