Kho từ › guinea

guinea

B1 danh từ
đơn vị tiền tệ
UK /ˈɡɪn.i/ · US /ˈɡɪn.i/
A former British coin or currency unit.
He paid the fee in guineas.
→ Anh ấy đã trả phí bằng đơn vị guineas.
He saved some guineas for his trip.→ Anh ấy đã tiết kiệm một ít guineas cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
currency
Collocations
guinea pigguinea coin
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tiền tệ lịch sử.
Ít được sử dụng trong giao dịch hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...