Kho từ › muscle

muscle

B1 danh từ
cơ bắp
UK /ˈmʌs.əl/ · US /ˈmʌs.əl/
Tissue in the body that helps you move.
He has strong muscles from working out.
→ Anh ấy có cơ bắp khỏe mạnh nhờ tập thể dục.
He has strong muscles from working out.→ Anh ấy có cơ bắp mạnh mẽ từ việc tập thể dục.
Đồng nghĩa
tissuesinew
Collocations
muscle strengthmuscle painmuscle growth
Họ từ
muscular (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe và thể hình.
Thường liên quan đến thể dục thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...