EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› muscle
muscle
B1
danh từ
cơ bắp
UK /ˈmʌs.əl/
·
US /ˈmʌs.əl/
Tissue in the body that helps you move.
He has strong muscles from working out.
→ Anh ấy có cơ bắp khỏe mạnh nhờ tập thể dục.
He has strong muscles from working out.
→ Anh ấy có cơ bắp mạnh mẽ từ việc tập thể dục.
Đồng nghĩa
tissue
sinew
Collocations
muscle strength
muscle pain
muscle growth
Họ từ
muscular (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe và thể hình.
Thường liên quan đến thể dục thể thao.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 2
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...