muscle
/ˈmʌs.əl/ B1
Nghĩa
cơ bắp
danh từ
Định nghĩa · Tissue in the body that helps you move.
“He has strong muscles from working out.”Anh ấy có cơ bắp khỏe mạnh nhờ tập thể dục.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe và thể hình.
Ghi chú · Thường liên quan đến thể dục thể thao.