Kho từ › featuring

featuring

B1 động từ
đặc trưng
UK /ˈfiː.tʃər.ɪŋ/ · US /ˈfiː.tʃər.ɪŋ/
To include or showcase something as a feature.
The movie is featuring a famous actor.
→ Bộ phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
The movie is featuring a famous actor.→ Bộ phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩa
showcasinghighlighting
Collocations
featuring special guestsfeaturing new technologyfeaturing local artists
🎯 IELTS: Nói về nội dung trong IELTS có thể dùng từ này.
Dùng để chỉ sự nổi bật trong một sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...