Kho từ › implement

implement

B1 động từ
thực hiện
UK /ˈɪm.plɪ.ment/ · US /ˈɪm.plɪ.ment/
To put a plan or idea into action.
We need to implement the new policy soon.
→ Chúng ta cần thực hiện chính sách mới sớm.
We need to implement the new policy soon.→ Chúng ta cần thực hiện chính sách mới sớm.
Đồng nghĩa
executeapply
Collocations
implement a planimplement changesimplement strategies
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc thực hiện các chính sách.
Dùng trong ngữ cảnh thực hiện kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...