Kho từ › scheduled

scheduled

B1 tính từ
đã lên lịch
UK /ˈskɛdʒ.uːld/ · US /ˈskɛdʒ.uːld/
Planned or arranged in advance.
The meeting is scheduled for tomorrow.
→ Cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai.
The meeting is scheduled for next Friday.→ Cuộc họp đã được lên lịch vào thứ Sáu tới.
Đồng nghĩa
plannedarranged
Collocations
scheduled meetingscheduled flight
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thời gian và tổ chức.
Thường dùng trong lịch trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...