Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

typical

/ˈtɪp.ɪ.kəl/ B1

Nghĩa

đặc trưng tính từ

Định nghĩa · showing the usual characteristics of something

“It was a typical day in the city.”Đó là một ngày đặc trưng ở thành phố.

“A typical day for her starts with coffee.”Một ngày bình thường của cô ấy bắt đầu bằng cà phê.

Đồng nghĩa standardnormal
Trái nghĩa atypical
Họ từ typically (adv)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'type' và hậu tố '-ical'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dùng để mô tả đặc điểm chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...