Kho từ › typical

typical

B1 tính từ
đặc trưng
UK /ˈtɪp.ɪ.kəl/ · US /ˈtɪp.ɪ.kəl/
showing the usual characteristics of something
It was a typical day in the city.
→ Đó là một ngày đặc trưng ở thành phố.
A typical day for her starts with coffee.→ Một ngày bình thường của cô ấy bắt đầu bằng cà phê.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'type' và hậu tố '-ical'.
Đồng nghĩa
standardnormal
Trái nghĩa
atypical
Collocations
typical behaviortypical exampletypical features
Họ từ
typically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong IELTS Writing.
Dùng để mô tả đặc điểm chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...