Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sum

/sʌm/ B1

Nghĩa

tổng số danh từ

Định nghĩa · The total amount resulting from addition.

“The sum of two and three is five.”Tổng của hai và ba là năm.

“The sum of 5 and 10 is 15.”Tổng của 5 và 10 là 15.

Đồng nghĩa totalaggregate
Cụm hay dùng sum totalsum upfinal sum

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...