Kho từ › misc

misc

B1 tính từ
hỗn hợp
UK /mɪsk/ · US /mɪsk/
Mixed or varied; not specific or defined.
He has a misc collection of items.
→ Anh ấy có một bộ sưu tập hỗn hợp các món đồ.
The misc category includes various items.→ Danh mục hỗn hợp bao gồm nhiều mặt hàng khác nhau.
Đồng nghĩa
variedassorted
Collocations
misc itemsmiscellaneous detailsmisc category
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...