EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› calculator
calculator
B1
danh từ
máy tính
UK /ˈkælkjʊleɪtər/
·
US /ˈkælkjʊleɪtər/
a device used for mathematical calculations.
I need a calculator for my math homework.
→ Tôi cần một cái máy tính cho bài tập toán của mình.
Use a calculator for complex sums.
→ Dùng máy tính cho các phép tính phức tạp.
Đồng nghĩa
adding machine
computer
Collocations
pocket calculator
scientific calculator
calculator app
Họ từ
calculate (v)
calculation (n)
calculative (adj)
🎯
IELTS:
Nên biết cách sử dụng 'calculator' trong các bài toán.
Máy tính bỏ túi hoặc phần mềm.
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...