Kho từ › attend

attend

B1 động từ
tham dự
UK /əˈtɛnd/ · US /əˈtɛnd/
To go to an event or place.
I will attend the meeting tomorrow.
→ Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.
Please attend to your work.→ Xin hãy chú ý vào công việc của bạn.
Đồng nghĩa
participateheed
Collocations
attend a conferenceattend to details
Họ từ
attendance (n)attendant (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tham gia trong IELTS.
Không nhầm với 'tend' (chăm sóc).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...