Kho từ › dear

dear

B1 tính từ
quý giá
UK /dɪr/ · US /dɪr/
Valuable or cherished; greatly loved.
She is a dear friend.
→ Cô ấy là một người bạn quý giá.
She is a dear friend of mine.→ Cô ấy là một người bạn quý giá của tôi.
Đồng nghĩa
belovedprecious
Trái nghĩa
unimportantinsignificant
Collocations
dear frienddear onesdear to my heart
🎯 IELTS: Nói về tình bạn trong IELTS có thể dùng từ này.
Dùng để chỉ sự quý giá trong tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...