Kho từ › catholic

catholic

B1 tính từ
công giáo
UK /ˈkæθəlɪk/ · US /ˈkæθəlɪk/
related to the Roman Catholic Church.
He is a Catholic priest.
→ Ông ấy là một linh mục công giáo.
She follows a Catholic lifestyle and attends church weekly.→ Cô ấy sống theo lối sống Công giáo và đi nhà thờ hàng tuần.
Đồng nghĩa
Christianreligious
Collocations
Catholic faithCatholic community
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về tôn giáo trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...