catholic
Nghĩa
Định nghĩa · related to the Roman Catholic Church.
“He is a Catholic priest.”Ông ấy là một linh mục công giáo.
“She follows a Catholic lifestyle and attends church weekly.”Cô ấy sống theo lối sống Công giáo và đi nhà thờ hàng tuần.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tôn giáo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tôn giáo.