Kho từ › oak

oak

B1 danh từ
cây sồi
UK /oʊk/ · US /oʊk/
a type of strong tree with acorns
The oak tree is very strong.
→ Cây sồi rất mạnh mẽ.
The table is made of oak.→ Cái bàn được làm bằng gỗ sồi.
Đồng nghĩa
quercushardwood
Collocations
oak treeoak woodoak leaf
Họ từ
oaken (adj)
🎯 IELTS: Mô tả cây cối trong IELTS Speaking.
Cây sồi, gỗ cứng, thường dùng làm đồ nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...