oak
/oʊk/ B1
Nghĩa
cây sồi
danh từ
Định nghĩa · a type of strong tree with acorns
“The oak tree is very strong.”Cây sồi rất mạnh mẽ.
“The table is made of oak.”Cái bàn được làm bằng gỗ sồi.
Mẹo IELTS · Mô tả cây cối trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Cây sồi, gỗ cứng, thường dùng làm đồ nội thất.