Kho từ › vat

vat

B1 danh từ
thùng chứa
UK /væt/ · US /væt/
A large container for liquids.
The vat is used for storing liquids.
→ Thùng chứa được sử dụng để lưu trữ chất lỏng.
The vat holds a lot of water.→ Thùng chứa chứa rất nhiều nước.
Đồng nghĩa
tankcontainer
Collocations
fermentation vatstorage vat
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quy trình sản xuất trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp chế biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...