Kho từ › awareness

awareness

B1 danh từ
nhận thức
UK /əˈwɛrnɪs/ · US /əˈwɛrnɪs/
The state of being aware or conscious of something.
There is a growing awareness of climate change.
→ Có một sự nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.
Awareness of climate change is increasing.→ Nhận thức về biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Đồng nghĩa
consciousnessrecognition
Collocations
raise awarenesspublic awarenessawareness campaign
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...