Kho từ › seemed

seemed

B1 động từ
dường như
UK /siːmd/ · US /siːmd/
to appear to be something; to look like.
It seemed like a good idea.
→ Có vẻ như đó là một ý tưởng tốt.
She seemed happy at the party.→ Cô ấy dường như vui vẻ ở bữa tiệc.
Đồng nghĩa
appearedlooked
Collocations
seemed strangeseemed difficult
🎯 IELTS: Dùng 'seemed' để diễn tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng để chỉ cảm giác hoặc ấn tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...