Kho từ › spyware

spyware

B1 danh từ
phần mềm gián điệp
UK /ˈspaɪwɛr/ · US /ˈspaɪwɛr/
Software designed to gather information secretly.
Spyware can steal your information.
→ Phần mềm gián điệp có thể đánh cắp thông tin của bạn.
Spyware can track your online activities.→ Phần mềm gián điệp có thể theo dõi hoạt động trực tuyến của bạn.
Đồng nghĩa
malware
Collocations
anti-spywarespyware detection
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về an ninh mạng.
Cần cẩn thận khi sử dụng internet.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...