Kho từ › packaging

packaging

B1 danh từ
bao bì
UK /ˈpækɪdʒɪŋ/ · US /ˈpækɪdʒɪŋ/
Materials used to wrap or protect products.
The packaging is eco-friendly.
→ Bao bì thân thiện với môi trường.
The packaging is eco-friendly.→ Bao bì thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩa
wrappingcontainer
Collocations
packaging designpackaging materials
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sản phẩm trong IELTS.
Quan trọng trong marketing và bán hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...