Kho từ › catch

catch

A2 động từ
bắt, nắm
UK /kætʃ/ · US /kætʃ/
To capture or seize something quickly.
Can you catch the ball?
→ Bạn có thể bắt bóng không?
I didn't catch your name.→ Tôi không nghe rõ tên bạn.
Đồng nghĩa
grabcapture
Trái nghĩa
releaselet go
Collocations
catch a coldcatch a bus
Họ từ
catch (n.)catching (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS.
Có nhiều nghĩa: bắt, hiểu, mắc bệnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...