Kho từ › reliable

reliable

B1 tính từ
đáng tin cậy
UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ · US /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Able to be trusted or depended on.
He is a reliable friend.
→ Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable employee.→ Cô ấy là nhân viên đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
dependabletrustworthy
Trái nghĩa
unreliableinconsistent
Collocations
reliable sourcereliable friend
Họ từ
rely (v)reliability (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về người hoặc thông tin.
Đáng tin cậy về người hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...