EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reliable
reliable
B1
tính từ
đáng tin cậy
UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
·
US /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Able to be trusted or depended on.
He is a reliable friend.
→ Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable employee.
→ Cô ấy là nhân viên đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
dependable
trustworthy
Trái nghĩa
unreliable
inconsistent
Collocations
reliable source
reliable friend
Họ từ
rely (v)
reliability (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về người hoặc thông tin.
Đáng tin cậy về người hoặc thông tin.
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...