Kho từ › sir

sir

B1 danh từ
ngài, ông
UK /sɜr/ · US /sɜr/
A respectful term for a man.
Excuse me, sir, can I help you?
→ Xin lỗi ngài, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Sir, may I help you?→ Ngài, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Đồng nghĩa
mistergentleman
Collocations
sir, yes sirsir, please
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp lịch sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...