Kho từ › doubt

doubt

B1 danh từ
sự nghi ngờ
UK /daʊt/ · US /daʊt/
A feeling of uncertainty about something.
I have some doubt about his honesty.
→ Tôi có một chút nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.
She had a doubt about his honesty.→ Cô ấy có sự nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'doubt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
uncertaintysuspicion
Trái nghĩa
certainty
Collocations
raise a doubtexpress doubt
Họ từ
doubtful (adj)doubtlessly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'doubt' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự không chắc chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...