Kho từ › unable

unable

B1 tính từ
không thể
UK /ʌˈneɪ.bəl/ · US /ʌˈneɪ.bəl/
not able to do something; lacking ability.
I am unable to attend the meeting.
→ Tôi không thể tham dự cuộc họp.
He was unable to attend the meeting.→ Anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
Đồng nghĩa
incapablepowerless
Collocations
unable to helpunable to find
🎯 IELTS: Sử dụng 'unable' để diễn tả sự hạn chế trong IELTS.
Dùng để chỉ sự không thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...