Kho từ › periods

periods

B1 danh từ
thời kỳ, giai đoạn
UK /ˈpɪr.i.ədz/ · US /ˈpɪr.i.ədz/
A length of time in history or a stage in development.
There are different periods in history.
→ Có nhiều thời kỳ khác nhau trong lịch sử.
The Renaissance was a significant period in art.→ Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn quan trọng trong nghệ thuật.
Đồng nghĩa
eraepoch
Collocations
historical periodstime periodsperiod of time
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các giai đoạn trong lịch sử.
Dùng để chỉ các giai đoạn lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...