Kho từ › wallpaper

wallpaper

B1 danh từ
giấy dán tường
UK /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/ · US /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/
Decorative paper for walls.
We need to buy new wallpaper for the living room.
→ Chúng ta cần mua giấy dán tường mới cho phòng khách.
They chose floral wallpaper.→ Họ chọn giấy dán tường hoa.
Đồng nghĩa
wall coveringmural
Collocations
wallpaper patternhang wallpaper
🎯 IELTS: Có thể mô tả phong cách trang trí trong IELTS.
Giấy dán tường, cũng là hình nền máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...